Nghĩa của từ "treasure hunting" trong tiếng Việt
"treasure hunting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
treasure hunting
US /ˈtrɛʒər ˌhʌntɪŋ/
UK /ˈtrɛʒə ˌhʌntɪŋ/
Danh từ
săn tìm kho báu
the activity of searching for treasure, especially as a hobby or sport
Ví dụ:
•
They spent their vacation treasure hunting along the coast.
Họ đã dành kỳ nghỉ của mình để săn tìm kho báu dọc bờ biển.
•
Treasure hunting can be a thrilling adventure.
Săn tìm kho báu có thể là một cuộc phiêu lưu ly kỳ.