Nghĩa của từ treads trong tiếng Việt

treads trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

treads

US /trɛdz/
UK /trɛdz/

Danh từ

1.

rãnh, đế

the grooved surface of a tire or shoe that grips the ground

Ví dụ:
The car's tires had deep treads, perfect for off-road driving.
Lốp xe có rãnh sâu, hoàn hảo cho việc lái xe địa hình.
Her hiking boots had excellent treads, preventing her from slipping on the muddy trail.
Đôi ủng đi bộ đường dài của cô ấy có đế rất tốt, giúp cô ấy không bị trượt trên đường mòn lầy lội.
2.

bậc thang, mặt bậc

the flat top surface of a step or stair

Ví dụ:
Be careful on the stairs; the wooden treads can be slippery.
Hãy cẩn thận trên cầu thang; các bậc gỗ có thể trơn trượt.
She carefully placed her foot on the next tread.
Cô ấy cẩn thận đặt chân lên bậc tiếp theo.

Động từ

bước, giẫm

walk in a specified way

Ví dụ:
He treads carefully on the icy path.
Anh ấy bước cẩn thận trên con đường băng giá.
Don't tread on the flowers!
Đừng giẫm lên hoa!