Nghĩa của từ transformative trong tiếng Việt

transformative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

transformative

US /trænsˈfɔːr.mə.t̬ɪv/
UK /trænsˈfɔː.mə.tɪv/

Tính từ

chuyển đổi, biến đổi

causing a marked change in someone or something

Ví dụ:
The internet has had a truly transformative effect on society.
Internet đã có một tác động chuyển đổi thực sự đối với xã hội.
Her experience in the Peace Corps was truly transformative.
Kinh nghiệm của cô ấy trong Quân đoàn Hòa bình thực sự mang tính chuyển đổi.