Nghĩa của từ "top quality" trong tiếng Việt

"top quality" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

top quality

US /tɑp ˈkwɑl.ə.ti/
UK /tɒp ˈkwɒl.ɪ.ti/

Tính từ

chất lượng hàng đầu, tuyệt hảo

of the highest standard or excellence

Ví dụ:
We only use top quality ingredients in our dishes.
Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu chất lượng hàng đầu trong các món ăn của mình.
The company is known for producing top quality electronics.
Công ty này nổi tiếng với việc sản xuất các thiết bị điện tử chất lượng hàng đầu.