Nghĩa của từ titled trong tiếng Việt

titled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

titled

US /ˈtaɪ.t̬əld/
UK /ˈtaɪ.təld/

Tính từ

có tước hiệu, có danh hiệu

having a title, especially a hereditary title of nobility

Ví dụ:
The duke is a titled nobleman.
Công tước là một quý tộc có tước hiệu.
She comes from a highly titled family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình có tước hiệu cao quý.

Động từ

được đặt tên, có tựa đề

given a title to (a book, film, or other work)

Ví dụ:
The book was titled 'The Great Adventure'.
Cuốn sách được đặt tên là 'Cuộc phiêu lưu vĩ đại'.
The film is titled 'Midnight Express'.
Bộ phim có tựa đề 'Chuyến tàu đêm'.