Nghĩa của từ "time management" trong tiếng Việt
"time management" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
time management
US /ˈtaɪm ˌmæn.ɪdʒ.mənt/
UK /ˈtaɪm ˌmæn.ɪdʒ.mənt/
Danh từ
quản lý thời gian
the ability to use one's time effectively or productively, especially at work
Ví dụ:
•
Good time management is essential for meeting deadlines.
Quản lý thời gian tốt là điều cần thiết để hoàn thành đúng thời hạn.
•
She took a course on time management to improve her productivity.
Cô ấy đã tham gia một khóa học về quản lý thời gian để cải thiện năng suất của mình.
Từ liên quan: