Nghĩa của từ ticking trong tiếng Việt
ticking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ticking
US /ˈtɪk.ɪŋ/
UK /ˈtɪk.ɪŋ/
Danh từ
vải bọc nệm, vải sọc
a strong, durable fabric, typically striped, used for mattress and pillow covers
Ví dụ:
•
The old mattress was covered in faded blue and white ticking.
Chiếc nệm cũ được bọc bằng vải bọc nệm sọc xanh trắng đã phai màu.
•
She used a piece of striped ticking to make a rustic cushion cover.
Cô ấy đã sử dụng một mảnh vải bọc nệm sọc để làm vỏ gối phong cách nông thôn.
Động từ
tích tắc, phát ra tiếng tích tắc
making a regular short, sharp sound, especially that of a clock or watch
Ví dụ:
•
The clock was ticking loudly in the quiet room.
Đồng hồ đang tích tắc lớn trong căn phòng yên tĩnh.
•
I could hear the bomb ticking under the table.
Tôi có thể nghe thấy quả bom đang tích tắc dưới bàn.