Nghĩa của từ "ticket counter" trong tiếng Việt
"ticket counter" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ticket counter
US /ˈtɪkɪt ˈkaʊntər/
UK /ˈtɪkɪt ˈkaʊntə/
Danh từ
quầy vé, bàn bán vé
a place where tickets are sold, especially at a theater, station, or airport
Ví dụ:
•
Please proceed to the ticket counter to check in for your flight.
Vui lòng đến quầy vé để làm thủ tục cho chuyến bay của bạn.
•
There was a long queue at the ticket counter for the concert.
Có một hàng dài tại quầy vé cho buổi hòa nhạc.