Nghĩa của từ thumps trong tiếng Việt
thumps trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thumps
US /θʌmps/
UK /θʌmps/
Động từ
đập, đấm
hit or strike heavily, especially with the fist or a blunt implement
Ví dụ:
•
He thumps the table to emphasize his point.
Anh ấy đập bàn để nhấn mạnh quan điểm của mình.
•
The boxer thumps his opponent with a powerful jab.
Võ sĩ quyền Anh đấm đối thủ bằng một cú đấm mạnh mẽ.
Danh từ
tiếng thịch, cú đấm mạnh
a dull, heavy blow or sound
Ví dụ:
•
We heard a loud thump from upstairs.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng thịch lớn từ tầng trên.
•
The book fell to the floor with a soft thump.
Cuốn sách rơi xuống sàn với một tiếng thịch nhẹ.