Nghĩa của từ thump trong tiếng Việt

thump trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thump

US /θʌmp/
UK /θʌmp/
"thump" picture

Động từ

1.

đấm, rơi bịch

hit (something) with a thudding sound

Ví dụ:
He thumped the table with his fist.
Anh ta đấm vào bàn bằng nắm đấm.
The heavy book thumped to the floor.
Cuốn sách nặng rơi xuống sàn nhà với tiếng bịch.
2.

đập thình thịch, đập mạnh

(of a person's heart) beat strongly and audibly

Ví dụ:
His heart began to thump with fear.
Tim anh ta bắt đầu đập thình thịch vì sợ hãi.
I could feel my pulse thumping in my ears.
Tôi có thể cảm thấy mạch mình đập thình thịch trong tai.

Danh từ

tiếng thịch, cú đánh mạnh

a dull, heavy blow or sound

Ví dụ:
We heard a loud thump from upstairs.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng thịch lớn từ tầng trên.
The package landed on the porch with a soft thump.
Gói hàng rơi xuống hiên nhà với tiếng thịch nhẹ.
Từ liên quan: