Nghĩa của từ throated trong tiếng Việt
throated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
throated
US / -θroʊ.t̬ɪd/
UK / -θrəʊ.tɪd/
Tính từ
-họng
having a throat of a specified kind
Ví dụ:
•
The bird was a beautiful red-throated hummingbird.
Con chim là một con chim ruồi họng đỏ tuyệt đẹp.
•
He had a deep, clear-throated voice.
Anh ấy có một giọng nói trầm, trong trẻo.