Nghĩa của từ "thrift shop" trong tiếng Việt

"thrift shop" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thrift shop

US /ˈθrɪft ˌʃɑːp/
UK /ˈθrɪft ˌʃɒp/

Danh từ

cửa hàng đồ cũ, cửa hàng từ thiện

a shop that sells used goods, often to benefit a charity

Ví dụ:
I found a great vintage dress at the local thrift shop.
Tôi tìm thấy một chiếc váy vintage tuyệt vời ở cửa hàng đồ cũ địa phương.
Shopping at a thrift shop is a great way to save money and be sustainable.
Mua sắm tại cửa hàng đồ cũ là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền và sống bền vững.