Nghĩa của từ "thirst for" trong tiếng Việt
"thirst for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thirst for
US /ˈθɜrst fɔr/
UK /ˈθɜːst fɔː/
Cụm động từ
khát khao, khao khát
to have a strong desire for something
Ví dụ:
•
He has a deep thirst for knowledge.
Anh ấy có một khát khao sâu sắc về kiến thức.
•
Many people thirst for justice in the world.
Nhiều người khao khát công lý trên thế giới.
Từ liên quan: