Nghĩa của từ third-rate trong tiếng Việt
third-rate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
third-rate
US /ˌθɝːdˈreɪt/
UK /ˌθɜːdˈreɪt/
Tính từ
hạng bét, tầm thường, kém chất lượng
of very poor quality; inferior
Ví dụ:
•
I don't want to waste my money on a third-rate hotel.
Tôi không muốn lãng phí tiền vào một khách sạn hạng bét.
•
The movie was criticized for its third-rate acting.
Bộ phim bị chỉ trích vì diễn xuất tầm thường.
Từ liên quan: