Nghĩa của từ abstractly trong tiếng Việt
abstractly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
abstractly
US /ˈæb.strækt.li/
UK /ˈæb.strækt.li/
Trạng từ
một cách trừu tượng, về mặt lý thuyết
in a theoretical or general way, without referring to specific examples or practical applications
Ví dụ:
•
They discussed the concept abstractly, without getting into the details.
Họ thảo luận về khái niệm một cách trừu tượng, không đi sâu vào chi tiết.
•
He tends to think abstractly rather than practically.
Anh ấy có xu hướng suy nghĩ một cách trừu tượng hơn là thực tế.