Nghĩa của từ "the aged" trong tiếng Việt
"the aged" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
the aged
US /ðɪ ˈeɪdʒɪd/
UK /ðɪ ˈeɪdʒɪd/
Danh từ số nhiều
người già, người cao tuổi
old people collectively
Ví dụ:
•
Special care facilities are often provided for the aged.
Các cơ sở chăm sóc đặc biệt thường được cung cấp cho người già.
•
The government has a responsibility to look after the aged.
Chính phủ có trách nhiệm chăm sóc người già.
Từ liên quan: