Nghĩa của từ texting trong tiếng Việt
texting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
texting
US /ˈtekst.ɪŋ/
UK /ˈtekst.ɪŋ/
Danh từ
nhắn tin, gửi tin nhắn văn bản
the activity of sending text messages using a mobile phone
Ví dụ:
•
She spends hours every day texting her friends.
Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để nhắn tin cho bạn bè.
•
Don't do any texting while driving.
Đừng nhắn tin khi đang lái xe.
Động từ
nhắn tin
present participle of text
Ví dụ:
•
He was caught texting during the lecture.
Anh ấy bị bắt quả tang đang nhắn tin trong giờ giảng.
•
Are you still texting your ex?
Bạn vẫn còn nhắn tin cho người yêu cũ à?
Từ liên quan: