Nghĩa của từ tamper trong tiếng Việt

tamper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tamper

US /ˈtæm.pɚ/
UK /ˈtæm.pər/

Động từ

can thiệp, làm giả

to interfere with (something) in order to cause damage or make unauthorized alterations

Ví dụ:
Someone tried to tamper with the lock.
Ai đó đã cố gắng can thiệp vào ổ khóa.
Do not tamper with the evidence.
Đừng làm giả bằng chứng.