Nghĩa của từ "talk back" trong tiếng Việt
"talk back" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
talk back
US /tɔːk bæk/
UK /tɔːk bæk/
Cụm động từ
cãi lại, trả treo
to reply rudely or impolitely, especially to someone in authority
Ví dụ:
•
Don't you dare talk back to your mother!
Đừng có cãi lại mẹ con!
•
The student was punished for talking back to the teacher.
Học sinh bị phạt vì cãi lại giáo viên.
Từ liên quan: