Nghĩa của từ "take out a loan" trong tiếng Việt
"take out a loan" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take out a loan
US /teɪk aʊt ə loʊn/
UK /teɪk aʊt ə ləʊn/
Thành ngữ
vay vốn, vay tiền, vay nợ
to borrow a sum of money from a bank or financial institution, usually with an agreement to pay it back with interest
Ví dụ:
•
They had to take out a loan to buy their first house.
Họ đã phải vay vốn để mua ngôi nhà đầu tiên của mình.
•
Is it a good time to take out a loan with these interest rates?
Đây có phải là thời điểm tốt để vay tiền với mức lãi suất này không?
Từ liên quan: