Nghĩa của từ sustained trong tiếng Việt
sustained trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sustained
US /səˈsteɪnd/
UK /səˈsteɪnd/
Tính từ
bền vững, liên tục, kéo dài
continuing for an extended period or without interruption
Ví dụ:
•
The company has shown sustained growth over the past decade.
Công ty đã cho thấy sự tăng trưởng bền vững trong thập kỷ qua.
•
The athlete maintained a sustained effort throughout the race.
Vận động viên duy trì nỗ lực bền bỉ trong suốt cuộc đua.