Nghĩa của từ "support oneself" trong tiếng Việt

"support oneself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

support oneself

US /səˈpɔrt wʌnˈsɛlf/
UK /səˈpɔːt wʌnˈsɛlf/

Thành ngữ

tự nuôi sống bản thân, tự lập

to earn enough money to live without help from others

Ví dụ:
After college, she was determined to support herself financially.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết tâm tự nuôi sống bản thân về mặt tài chính.
It's important for young adults to learn how to support themselves.
Điều quan trọng là những người trẻ tuổi phải học cách tự nuôi sống bản thân.