Nghĩa của từ "sugar apple" trong tiếng Việt

"sugar apple" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sugar apple

US /ˈʃʊɡər ˌæpl/
UK /ˈʃʊɡər ˌæpl/

Danh từ

na, quả na

a tropical fruit with a sweet, creamy, white pulp and a green, scaly skin, also known as sweetsop or annona squamosa

Ví dụ:
The ripe sugar apple has a soft, custard-like texture.
Quả na chín có kết cấu mềm, giống như kem trứng.
I enjoy eating fresh sugar apples as a dessert.
Tôi thích ăn na tươi làm món tráng miệng.