Nghĩa của từ sufficiency trong tiếng Việt

sufficiency trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sufficiency

US /səˈfɪʃ.ən.si/
UK /səˈfɪʃ.ən.si/

Danh từ

sự đầy đủ, sự đủ

the condition or quality of being adequate or sufficient

Ví dụ:
The sufficiency of the food supply was a major concern during the drought.
Sự đầy đủ của nguồn cung cấp thực phẩm là một mối quan tâm lớn trong thời kỳ hạn hán.
He questioned the sufficiency of the evidence presented in court.
Anh ta đặt câu hỏi về sự đầy đủ của bằng chứng được trình bày trước tòa.