Nghĩa của từ sufferer trong tiếng Việt
sufferer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sufferer
US /ˈsʌf.ɚ.ɚ/
UK /ˈsʌf.ər.ər/
Danh từ
người chịu đựng, nạn nhân
a person who is suffering from a disease, pain, or an unpleasant experience
Ví dụ:
•
The charity provides support for cancer sufferers.
Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người mắc bệnh ung thư.
•
She has been a lifelong sufferer of migraines.
Cô ấy đã là người mắc chứng đau nửa đầu suốt đời.
Từ liên quan: