Nghĩa của từ subordinates trong tiếng Việt

subordinates trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

subordinates

US /səˈbɔːrdɪnəts/
UK /səˈbɔːdɪnəts/

Danh từ số nhiều

cấp dưới, người dưới quyền

people who are lower in rank or position

Ví dụ:
The manager delegated tasks to his subordinates.
Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho cấp dưới của mình.
Good leaders empower their subordinates.
Những nhà lãnh đạo giỏi trao quyền cho cấp dưới của họ.