Nghĩa của từ submerged trong tiếng Việt
submerged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
submerged
US /səbˈmɜːrdʒd/
UK /səbˈmɜːdʒd/
Tính từ
chìm, ngập nước
completely covered by water or another liquid
Ví dụ:
•
The entire village was submerged by the floodwaters.
Toàn bộ ngôi làng đã bị nước lũ nhấn chìm.
•
Divers explored the submerged wreck of the ancient ship.
Thợ lặn đã khám phá xác tàu cổ bị chìm.
Từ liên quan: