Nghĩa của từ "subjective assessment" trong tiếng Việt

"subjective assessment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

subjective assessment

US /səbˈdʒɛktɪv əˈsɛsmənt/
UK /səbˈdʒɛktɪv əˈsɛsmənt/

Danh từ

đánh giá chủ quan, nhận định cá nhân

an evaluation that is based on personal feelings, interpretations, and opinions rather than objective facts

Ví dụ:
The art critic's review was a highly subjective assessment of the painting.
Bài đánh giá của nhà phê bình nghệ thuật là một đánh giá chủ quan cao về bức tranh.
In many creative fields, a subjective assessment is often more valued than an objective one.
Trong nhiều lĩnh vực sáng tạo, một đánh giá chủ quan thường được coi trọng hơn một đánh giá khách quan.