Nghĩa của từ structuring trong tiếng Việt

structuring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

structuring

US /ˈstrʌk.tʃər.ɪŋ/
UK /ˈstrʌk.tʃər.ɪŋ/

Danh từ

cấu trúc, tổ chức, sắp xếp

the way in which something is organized or put together

Ví dụ:
The structuring of the new department took several months.
Việc cơ cấu lại phòng ban mới mất vài tháng.
Effective data structuring is crucial for efficient database performance.
Việc cấu trúc dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng đối với hiệu suất cơ sở dữ liệu.

Động từ

cấu trúc, tổ chức, sắp xếp

present participle of structure

Ví dụ:
The architect is currently structuring the building's foundation.
Kiến trúc sư hiện đang cấu trúc nền móng của tòa nhà.
The team is structuring the project into manageable phases.
Nhóm đang cấu trúc dự án thành các giai đoạn có thể quản lý được.