Nghĩa của từ strang trong tiếng Việt
strang trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
strang
US /streɪndʒ/
UK /streɪndʒ/
Tính từ
1.
kỳ lạ, lạ lùng
unusual or surprising; difficult to understand or explain
Ví dụ:
•
It's strange that he didn't call.
Thật kỳ lạ khi anh ấy không gọi.
•
I had a very strange dream last night.
Đêm qua tôi có một giấc mơ rất kỳ lạ.
2.
lạ, xa lạ
not previously encountered or known; unfamiliar
Ví dụ:
•
I saw a strange man standing outside the house.
Tôi thấy một người đàn ông lạ mặt đứng bên ngoài ngôi nhà.
•
She felt a strange sense of unease.
Cô ấy cảm thấy một sự bất an kỳ lạ.
Từ liên quan: