Nghĩa của từ stitching trong tiếng Việt

stitching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stitching

US /ˈstɪtʃ.ɪŋ/
UK /ˈstɪtʃ.ɪŋ/

Danh từ

1.

đường khâu, mũi khâu

a line of stitches joining two pieces of material

Ví dụ:
The fine stitching on the dress showed the quality of the craftsmanship.
Đường khâu tinh xảo trên chiếc váy thể hiện chất lượng thủ công.
Loose stitching can cause a garment to fall apart.
Đường khâu lỏng lẻo có thể khiến quần áo bị bung ra.
2.

khâu vá, may vá

the action of sewing or making stitches

Ví dụ:
She spent the evening doing some intricate stitching on a quilt.
Cô ấy đã dành cả buổi tối để thực hiện những đường khâu phức tạp trên một tấm chăn bông.
The surgeon completed the delicate stitching with precision.
Bác sĩ phẫu thuật đã hoàn thành đường khâu tinh tế một cách chính xác.