Nghĩa của từ dappling trong tiếng Việt
dappling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dappling
US /ˈdæp.lɪŋ/
UK /ˈdæp.lɪŋ/
Danh từ
lốm đốm, vệt sáng tối
a pattern of spots or patches of light and shade
Ví dụ:
•
The sunlight created a beautiful dappling effect on the forest floor.
Ánh nắng mặt trời tạo ra hiệu ứng lốm đốm tuyệt đẹp trên nền rừng.
•
The artist used a technique of dappling to add depth to the painting.
Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật tạo đốm để thêm chiều sâu cho bức tranh.
Động từ
tạo đốm, làm lốm đốm
to mark with spots or patches of light and shade
Ví dụ:
•
The morning sun began dappling the leaves of the trees.
Nắng sớm bắt đầu tạo đốm trên lá cây.
•
Shadows were dappling the path as we walked through the woods.
Bóng tối đang tạo đốm trên con đường khi chúng tôi đi qua rừng.