Nghĩa của từ stiffness trong tiếng Việt

stiffness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stiffness

US /ˈstɪf.nəs/
UK /ˈstɪf.nəs/

Danh từ

1.

độ cứng, sự cứng nhắc

the quality of being rigid and difficult to bend or move

Ví dụ:
The old door's stiffness made it hard to open.
Độ cứng của cánh cửa cũ khiến nó khó mở.
He complained of stiffness in his joints after the long hike.
Anh ấy than phiền về sự cứng khớp sau chuyến đi bộ dài.
2.

sự cứng nhắc, sự gượng gạo

a lack of ease or grace in movement or manner

Ví dụ:
Her initial stiffness in front of the camera soon disappeared.
Sự cứng nhắc ban đầu của cô ấy trước máy quay nhanh chóng biến mất.
The formal setting contributed to the general stiffness of the conversation.
Bối cảnh trang trọng đã góp phần tạo nên sự cứng nhắc chung của cuộc trò chuyện.