Nghĩa của từ stealing trong tiếng Việt

stealing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stealing

US /ˈstiːlɪŋ/
UK /ˈstiːlɪŋ/

Danh từ

trộm cắp, hành vi trộm cắp

the action of taking another person's property without permission or legal right and without intending to return it

Ví dụ:
He was arrested for stealing a car.
Anh ta bị bắt vì trộm xe.
The store has increased security to prevent stealing.
Cửa hàng đã tăng cường an ninh để ngăn chặn trộm cắp.

Động từ

trộm, đánh cắp

present participle of steal

Ví dụ:
He was caught stealing from the supermarket.
Anh ta bị bắt quả tang trộm cắp ở siêu thị.
The children were stealing apples from the orchard.
Những đứa trẻ đang trộm táo từ vườn cây ăn quả.