Nghĩa của từ "steady job" trong tiếng Việt

"steady job" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

steady job

US /ˈstɛd.i dʒɑb/
UK /ˈstɛd.i dʒɒb/

Cụm từ

công việc ổn định, việc làm lâu dài

a permanent job that provides a regular income and is likely to last for a long time

Ví dụ:
After years of temporary work, he finally found a steady job.
Sau nhiều năm làm việc tạm thời, cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc ổn định.
Having a steady job provides financial security.
Có một công việc ổn định mang lại sự an toàn tài chính.