Nghĩa của từ steadiness trong tiếng Việt

steadiness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

steadiness

US /ˈsted.i.nəs/
UK /ˈsted.i.nəs/
"steadiness" picture

Danh từ

1.

sự vững vàng, sự ổn định, sự kiên định

the quality of being steady; firmness or stability

Ví dụ:
The steadiness of his hand allowed him to draw a perfect straight line.
Sự vững vàng của tay anh ấy cho phép anh ấy vẽ một đường thẳng hoàn hảo.
The company's financial steadiness reassured investors.
Sự ổn định tài chính của công ty đã trấn an các nhà đầu tư.
2.

sự đều đặn, sự nhất quán, sự kiên định

regularity or consistency in action or behavior

Ví dụ:
Her steadiness in her daily routine helped her achieve her goals.
Sự kiên định trong thói quen hàng ngày đã giúp cô ấy đạt được mục tiêu.
The team's steadiness under pressure was commendable.
Sự kiên định của đội dưới áp lực rất đáng khen ngợi.