Nghĩa của từ "stag party" trong tiếng Việt
"stag party" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stag party
US /ˈstæɡ ˌpɑːr.ti/
UK /ˈstæɡ ˌpɑː.ti/
Danh từ
bữa tiệc độc thân
a party for a man who is about to get married, attended only by men
Ví dụ:
•
His friends organized a wild stag party for him before the wedding.
Bạn bè của anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc độc thân hoành tráng cho anh ấy trước đám cưới.
•
The groom had his stag party in Las Vegas.
Chú rể đã tổ chức bữa tiệc độc thân của mình ở Las Vegas.
Từ liên quan: