Nghĩa của từ sprawling trong tiếng Việt

sprawling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sprawling

US /ˈsprɑː.lɪŋ/
UK /ˈsprɔː.lɪŋ/

Tính từ

trải dài, rộng lớn

spreading out over a large area in an untidy or irregular way

Ví dụ:
The city is a vast, sprawling metropolis.
Thành phố là một đô thị rộng lớn, trải dài.
They live in a sprawling ranch house.
Họ sống trong một ngôi nhà trang trại rộng lớn.
Từ liên quan: