Nghĩa của từ sprawl trong tiếng Việt
sprawl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sprawl
US /sprɑːl/
UK /sprɔːl/
Động từ
1.
nằm dài, duỗi chân tay
sit, lie, or fall with one's arms and legs spread out in an ungainly or awkward way
Ví dụ:
•
She let herself sprawl on the sofa.
Cô ấy để mình nằm dài trên ghế sofa.
•
He sprawled out on the grass, enjoying the sun.
Anh ấy nằm dài trên cỏ, tận hưởng ánh nắng mặt trời.
2.
trải dài, mở rộng
spread out over a large area in an untidy or irregular way
Ví dụ:
•
The town sprawled along the riverbank.
Thị trấn trải dài dọc theo bờ sông.
•
The city has sprawled outwards for miles.
Thành phố đã trải rộng ra hàng dặm.
Danh từ
phát triển đô thị tràn lan, sự mở rộng
the uncontrolled expansion of urban areas
Ví dụ:
•
Urban sprawl is a major concern for environmentalists.
Sự phát triển đô thị tràn lan là mối quan tâm lớn đối với các nhà môi trường.
•
The city's rapid sprawl has led to increased traffic congestion.
Sự phát triển tràn lan nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng.
Từ liên quan: