Nghĩa của từ "sport tournament" trong tiếng Việt

"sport tournament" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sport tournament

US /spɔːrt ˈtʊrnəmənt/
UK /spɔːt ˈtʊənəmənt/
"sport tournament" picture

Danh từ

giải đấu thể thao, đại hội thể thao

a series of contests between a number of competitors, who compete for an overall prize

Ví dụ:
Our school team won the local sport tournament.
Đội trường chúng tôi đã giành chiến thắng trong giải đấu thể thao địa phương.
The international sport tournament attracted thousands of fans.
Giải đấu thể thao quốc tế đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.