Nghĩa của từ sparring trong tiếng Việt
sparring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sparring
US /ˈspɑːr.ɪŋ/
UK /ˈspɑːr.ɪŋ/
Danh từ
1.
đấu tập, luyện tập đối kháng
a form of training, often in boxing or martial arts, where participants practice fighting techniques with controlled force
Ví dụ:
•
The boxers engaged in a light sparring session before the main event.
Các võ sĩ đã tham gia một buổi đấu tập nhẹ trước sự kiện chính.
•
Regular sparring helps fighters improve their technique and endurance.
Đấu tập thường xuyên giúp các võ sĩ cải thiện kỹ thuật và sức bền.
2.
đấu khẩu, tranh luận
a lively argument or debate, often playful or good-natured
Ví dụ:
•
Their friendly sparring over politics always made for interesting dinner conversations.
Những cuộc tranh luận thân thiện của họ về chính trị luôn tạo nên những cuộc trò chuyện thú vị trong bữa tối.
•
The two comedians engaged in some witty sparring on stage.
Hai diễn viên hài đã có những màn đấu khẩu dí dỏm trên sân khấu.
Từ liên quan: