Nghĩa của từ spanning trong tiếng Việt
spanning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spanning
US /ˈspænɪŋ/
UK /ˈspænɪŋ/
Danh từ
chiều dài, thời gian, phạm vi
the extent or duration of something
Ví dụ:
•
The bridge has a spanning of over a mile.
Cây cầu có chiều dài hơn một dặm.
•
The project's spanning will cover several years.
Thời gian của dự án sẽ kéo dài vài năm.
Từ liên quan: