Nghĩa của từ sous trong tiếng Việt
sous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sous
US /suːs/
UK /suːs/
Giới từ
dưới, trong
under (used in some legal and administrative phrases)
Ví dụ:
•
The case is still sous investigation.
Vụ án vẫn đang trong quá trình điều tra.
•
He signed the document sous seing privé.
Anh ấy đã ký tài liệu dưới hình thức văn bản riêng.