Nghĩa của từ sourcing trong tiếng Việt
sourcing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sourcing
UK /ˈsɔːsɪŋ/
Động từ
nguồn cung ứng
obtain from a particular source.
Ví dụ:
•
each type of coffee is sourced from one country
Từ liên quan: