Nghĩa của từ "soup plate" trong tiếng Việt
"soup plate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soup plate
US /ˈsuːp pleɪt/
UK /ˈsuːp pleɪt/
Danh từ
đĩa súp
a deep, bowl-shaped plate used for serving soup or other liquid foods
Ví dụ:
•
She served the hot tomato soup in a deep soup plate.
Cô ấy đã phục vụ món súp cà chua nóng trong một đĩa súp sâu.
•
Each guest had a matching soup plate and dinner plate.
Mỗi vị khách đều có một đĩa súp và đĩa ăn tối phù hợp.
Từ liên quan: