Nghĩa của từ plating trong tiếng Việt

plating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

plating

US /ˈpleɪ.t̬ɪŋ/
UK /ˈpleɪ.tɪŋ/

Danh từ

1.

mạ, lớp phủ

a thin layer of metal or other material applied to a surface

Ví dụ:
The antique silver tray had beautiful gold plating.
Chiếc khay bạc cổ có lớp mạ vàng tuyệt đẹp.
Chrome plating is often used on car parts for a shiny finish.
Mạ crôm thường được sử dụng trên các bộ phận ô tô để có lớp hoàn thiện sáng bóng.
2.

trình bày món ăn, sắp xếp thức ăn

the arrangement of food on a plate

Ví dụ:
The chef paid great attention to the plating of each dish.
Đầu bếp rất chú trọng đến việc trình bày từng món ăn.
Good plating can make even simple food look gourmet.
Trình bày đẹp mắt có thể khiến món ăn đơn giản trông sang trọng.