Nghĩa của từ firmer trong tiếng Việt

firmer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

firmer

US /ˈfɜːrmər/
UK /ˈfɜːmə/

Tính từ

vững chắc hơn, kiên quyết hơn, cứng rắn hơn

more solid, stable, or resolute

Ví dụ:
The new policy provides a firmer foundation for economic growth.
Chính sách mới cung cấp nền tảng vững chắc hơn cho tăng trưởng kinh tế.
He took a firmer grip on the rope.
Anh ấy nắm chặt sợi dây hơn.