Nghĩa của từ sturdier trong tiếng Việt

sturdier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sturdier

Tính từ

chắc chắn hơn

physically strong and solid or thick, and therefore unlikely to break or be hurt:

Ví dụ:
sturdy hiking boots