Nghĩa của từ solving trong tiếng Việt

solving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

solving

US /ˈsɑːlvɪŋ/
UK /ˈsɒlvɪŋ/

Động từ

giải quyết, giải đáp

to find an answer to a problem or explanation for something

Ví dụ:
We are currently solving the issue with the network.
Chúng tôi hiện đang giải quyết vấn đề với mạng.
The detective spent hours solving the mystery.
Thám tử đã dành hàng giờ để giải quyết bí ẩn.