Nghĩa của từ soaking trong tiếng Việt
soaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soaking
US /ˈsoʊ.kɪŋ/
UK /ˈsəʊ.kɪŋ/
Tính từ
ướt sũng, đẫm nước
extremely wet; drenched
Ví dụ:
•
After walking in the rain, my clothes were absolutely soaking.
Sau khi đi bộ dưới mưa, quần áo của tôi hoàn toàn ướt sũng.
•
The ground was soaking wet from the overnight storm.
Mặt đất ướt sũng vì cơn bão đêm qua.
Danh từ
ngâm, làm ướt
the action of making something thoroughly wet
Ví dụ:
•
The soaking of the clothes in detergent helped remove the stubborn stains.
Việc ngâm quần áo trong bột giặt đã giúp loại bỏ các vết bẩn cứng đầu.
•
A good soaking in the tub can be very relaxing.
Việc ngâm mình trong bồn tắm có thể rất thư giãn.
Từ liên quan: